dây gắm

dây gắm

Dây gắm leo quanh thân cây cổ thụ trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây leo thân gỗ: "dây gắm" chỉ một loài thực vật thuộc chi Gnetum, thường mọc hoang trong rừngvùng nhiệt đới. Cây thân dài, leo bám vào các cây khác, hình bầu dục, cho quả hạt ăn được.
    • Tên gọi dân gian của cây gắm: Trong đời sống, "dây gắm" thường được dùng để chỉ cây gắm hoặc các bộ phận của (như thân, hạt) được sử dụng làm thuốc hoặc thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dây gắm thường mọcnhững khu rừng ẩm ướt. (Loại cây leo này phát triển trong môi trường rừng độ ẩm cao.)
    • Người dân địa phương hái hạt dây gắm để rang ăn. (Hạt của cây gắm được thu hoạch chế biến làm món ăn.)
    • Thân dây gắm có thể dùng làm thuốc chữa đau lưng. (Phần thân của cây gắm được sử dụng trong y học dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dây gắm" trong y học cổ truyền: Loại cây này được biết đến với công dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về xương khớp thấp khớp.

    • Theo kinh nghiệm dân gian, dây gắm sắc nước uống giúp giảm đau nhức. (Dùng dây gắm đun nước uống tác dụng giảm đau xương khớp.)
  • "dây gắm" trong ẩm thực: Hạt của cây gắm vị béo, thường được rang hoặc nấu cháo.

    • Hạt dây gắm rang chín mùi thơm đặc trưng. (Hạt gắm sau khi rang tỏa ra hương thơm riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây gắm (danh từ): tên gọi khác của "dây gắm", nhấn mạnh vào dạng cây thay vì dạng dây leo.

    • Cây gắm mọc hoangnhiều tỉnh miền núi. (Loại cây này phân bố rộng rãivùng núi.)
  • Gắm (danh từ): từ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Hạt gắm rang muối món nhậu khoái khẩu. (Hạt của cây gắm được chế biến thành món ăn vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gnetum: tên khoa học của chi thực vật chứa "dây gắm", dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Dây leo hạt trần: chỉ chung các loại cây leo hạt không được bao bọc trong quả, trong đó "dây gắm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dây gắm". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, câu: — ám chỉ sự vất vả của người dân khi phải vào rừng hái dây gắm để mưu sinh.